베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "súng máy" (1)
súng máy
영어
명사machine gun
Chúng được trang bị súng máy để tự vệ.
They are equipped with machine guns for self-defense.
관련 단어 "súng máy" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "súng máy" (1)
Chúng được trang bị súng máy để tự vệ.
They are equipped with machine guns for self-defense.
